en to annotate
Bản dịch
- eo noti (Dịch ngược)
- eo prinoti (Dịch ngược)
- ja 覚え書きする (Gợi ý tự động)
- ja メモする (Gợi ý tự động)
- ja 記憶にとどめる (Gợi ý tự động)
- ja 注記する (Gợi ý tự động)
- io notar (Gợi ý tự động)
- en note (Gợi ý tự động)
- en make a note (Gợi ý tự động)
- en write down (Gợi ý tự động)
- zh 做笔记 (Gợi ý tự động)
- ja 注解を付ける (Gợi ý tự động)



Babilejo