Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
titol/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティト

eo titolulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
titol/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティト

Bản dịch

eo titolula

Cấu trúc dự đoán:
titol/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ティト

Bản dịch

eo titoluli

Cấu trúc dự đoán:
tit/o/lul/i
Cách phát âm bằng kana:
ティト

Bản dịch

eo titolo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
titol/o
Cách phát âm bằng kana:
ティトー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: titre | en: title | de: Titel | ru: титулъ | pl: tytuł.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo titola

Cấu trúc dự đoán:
titol/a
Cách phát âm bằng kana:
ティトー

Bản dịch

Ví dụ

eo titoli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
titol/i
Cách phát âm bằng kana:
ティトー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) titolulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,424,146 inferencoj, 1.165 CPU-sekundoj en 1.226 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog