Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
tint/atin/ta
Prononco per kanaoj:
ティン

eo tinta

Cấu trúc dự đoán:
tint/atin/ta
Prononco per kanaoj:
ティン

Bản dịch

Ví dụ

eo tinti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tint/i
Prononco per kanaoj:
ティンティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tinter | en: chink, clank, jingle | de: klirren | ru: бряцать | pl: brząkać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tinto

Cấu trúc dự đoán:
tint/otin/to
Prononco per kanaoj:
ティン

Bản dịch

(?) tinta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog