Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tin/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ティネー

eo tineto

Vortanalizo:
tin/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ティネー

Bản dịch

eo tineta

Vortanalizo:
tin/et/a
Cách phát âm bằng kana:
ティネー

Bản dịch

eo tineti

Vortanalizo:
tin/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ティネーティ

Bản dịch

eo tino

Vortanalizo:
tin/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io tino

Bản dịch

eo tina

Vortanalizo:
tin/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo tini

Vortanalizo:
tin/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

(?) tineto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,543,494 inferencoj, 0.757 CPU-sekundoj en 1.228 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog