Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo timuse

Cấu trúc từ:
ti/mus/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティムー
Adverbo (-e) timuse

Bản dịch

eo timusa

Cấu trúc từ:
timus/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティムー
Adjektivo (-a) timusa

Bản dịch

eo timuso

Cấu trúc từ:
timus/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティムー
Substantivo (-o) timuso

Bản dịch

io timuso

Bản dịch

  • eo timuso (Dịch ngược)
  • ja 胸腺 (Gợi ý tự động)
  • en thymus (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
ti/mus/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティムー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,539,797 inferencoj, 0.374 CPU-sekundoj en 0.400 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog