Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
timpan/o
Cấu trúc dự đoán:
tim/pan/o
Prononco per kanaoj:
ティンパー

eo timpano

Cấu trúc từ:
timpan/o
Cấu trúc dự đoán:
tim/pan/o
Prononco per kanaoj:
ティンパー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io timpano

Bản dịch

eo timpana

Cấu trúc dự đoán:
timpan/atim/pan/a
Prononco per kanaoj:
ティンパー

Ví dụ

en timpani

Bản dịch

(?) timpano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog