Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tim/eg/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ティメギー

eo timegiga

Vortanalizo:
tim/eg/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ティメギー

Từ đồng nghĩa

eo timegigi

Vortanalizo:
tim/eg/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ティメギー

Bản dịch

eo timego

Từ mục chính:
tim/i
Vortanalizo:
tim/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo timega

Vortanalizo:
tim/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Bản dịch

eo timegi

Vortanalizo:
tim/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo timo

Từ mục chính:
tim/i
Vortanalizo:
tim/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Ví dụ

(?) timegiga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,919,754 inferencoj, 0.689 CPU-sekundoj en 0.785 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog