Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tibi/ing/o/j
Cách phát âm bằng kana:
ティビイン

eo tibiingoj

Vortanalizo:
tibi/ing/o/j
Cách phát âm bằng kana:
ティビイン

Từ đồng nghĩa

eo tibiingo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tibi/ing/o
Cách phát âm bằng kana:
ティビイン

Bản dịch

eo tibiinga

Vortanalizo:
tibi/ing/a
Cách phát âm bằng kana:
ティビイン

Bản dịch

eo tibiingi

Vortanalizo:
tibi/ing/i
Cách phát âm bằng kana:
ティビイン

Bản dịch

eo tibio

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tibi/o
Cách phát âm bằng kana:
ティビー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: os de la jambe, tibia | en: shin bone | de: Schienbein | ru: голень | pl: goleń.

Bản dịch

io tibio

Bản dịch

eo tibia

Vortanalizo:
tibi/a
Cách phát âm bằng kana:
ティビー

Bản dịch

en tibia

Bản dịch

fr tibia

Bản dịch

eo tibii

Vortanalizo:
tibi/i
Cách phát âm bằng kana:
ティビー

Bản dịch

(?) tibiingoj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,599,115 inferencoj, 1.198 CPU-sekundoj en 3.159 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog