Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tetan/us
Cách phát âm bằng kana:
ター

en tetanus

Bản dịch

eo tetani

Vortanalizo
te/tan/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo tetano

Từ mục chính:
Vortanalizo
tetan/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tetanos | en: tetanus | de: Starrkrampf | ru: столбнякъ | pl: tężec.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tetana

Vortanalizo
tetan/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teto

Vortanalizo
te/to
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

(?) tetanus

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,025,058 inferencoj, 0.563 CPU-sekundoj en 0.790 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog