Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
testud//o
Cách phát âm bằng kana:
トゥダージョ

eo testudaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo
testud//o
Cách phát âm bằng kana:
トゥダージョ

Bản dịch

eo testudaĵa

Vortanalizo
testud//a
Cách phát âm bằng kana:
トゥダージャ

Bản dịch

eo testudaĵi

Vortanalizo
testud//i
Cách phát âm bằng kana:
トゥダー

Bản dịch

eo testudi

Vortanalizo
te/stud/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥーディ

Bản dịch

eo testudo

Từ mục chính:
Vortanalizo
testud/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tortue | en: tortoise | de: Schildkröte | ru: черепаха | pl: żółw.

Bản dịch

Ví dụ

eo testuda

Vortanalizo
testud/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

(?) testudaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,297,645 inferencoj, 0.710 CPU-sekundoj en 0.902 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog