Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
testud/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo testuda

Cấu trúc từ:
testud/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adjektivo (-a) testuda

Bản dịch

eo testudi

Cấu trúc từ:
te/stud/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥーディ
Infinitivo (-i) de verbo testudi

Bản dịch

eo testudo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
testud/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Substantivo (-o) testudo

Bản dịch

Ví dụ

eo testude

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
testud/e
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Adverbo (-e) testude

Bản dịch

(?) testuda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,832,083 inferencoj, 0.410 CPU-sekundoj en 0.412 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog