Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
testik/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティクー

io testikulo

Bản dịch

eo testiko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
testik/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) testiko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo testika

Cấu trúc từ:
testik/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) testika

Bản dịch

Ví dụ

eo testiki

Cấu trúc từ:
te/stik/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo testike

Cấu trúc từ:
testik/e
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) testike

Bản dịch

(?) testikulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,842,586 inferencoj, 0.690 CPU-sekundoj en 0.713 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog