Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo testikuje

Cấu trúc từ:
testik/uj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティクーイェ
Adverbo (-e) testikuje

Bản dịch

eo testikuja

Cấu trúc từ:
testik/uj/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティクー
Adjektivo (-a) testikuja

Bản dịch

eo testikujo

Cấu trúc từ:
testik/uj/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティクー
Substantivo (-o) testikujo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo testiko

Cấu trúc từ:
testik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) testiko
Laŭ la Universala Vortaro: fr testicule | en testicle | de Ei (anatom.) | ru яичко (анатом.) | pl jajko.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo testika

Cấu trúc từ:
testik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) testika

Bản dịch

Ví dụ

eo testiki

Cấu trúc từ:
te/stik/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo testike

Cấu trúc từ:
testik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) testike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
testik/uj/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティクーイェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 9,167,762 inferencoj, 0.906 CPU-sekundoj en 1.551 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog