Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
testament//o
Cách phát âm bằng kana:
タメンタージョ

eo testamentaĵo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
testament//o
Cách phát âm bằng kana:
タメンタージョ

Bản dịch

eo testamentaĵa

Vortanalizo:
testament//a
Cách phát âm bằng kana:
タメンタージャ

Bản dịch

eo testamentaĵi

Vortanalizo:
testament//i
Cách phát âm bằng kana:
タメンター

Bản dịch

eo testamenti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
testament/i
Cách phát âm bằng kana:
メンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo testamento

Từ mục chính:
Vortanalizo:
testament/o
Cách phát âm bằng kana:
メン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: testament | en: testament | de: Testament | ru: завѣщаніе | pl: testament.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo testamenta

Vortanalizo:
testament/a
Cách phát âm bằng kana:
メン

Bản dịch

(?) testamentaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,481,579 inferencoj, 0.808 CPU-sekundoj en 0.870 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog