Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tensi/o/n
Cách phát âm bằng kana:
テンスィーオン

en tension

Pronunciation: /ˈtɛnʃən/

Bản dịch

eo tensio

Vortanalizo:
tensi/o
Cách phát âm bằng kana:
テンスィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tensia

Vortanalizo:
ten/si/a
Cách phát âm bằng kana:
テンスィー

Bản dịch

eo tensii

Vortanalizo:
tens/i/i
Cách phát âm bằng kana:
テンスィー

Bản dịch

(?) tension

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,081,590 inferencoj, 0.594 CPU-sekundoj en 1.138 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog