Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tenis/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

eo teniso

Từ mục chính:
Vortanalizo
tenis/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

io teniso

Bản dịch

eo tenisa

Vortanalizo
tenis/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo tenisi

Từ mục chính:
Vortanalizo
tenis/i
Cách phát âm bằng kana:
ニースィ

Bản dịch

(?) teniso

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 17,517,948 inferencoj, 1.503 CPU-sekundoj en 3.579 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog