Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ten/is
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo tenis/o

teniso

Vortanalizo:
tenis/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Ví dụ

tenisejo

tenisi

gazonteniso

tabloteniso

Từ chứa gốc "tenis"

eo teni/o

tenio

Vortanalizo:
teni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "teni"

eo teni

Từ mục chính:
ten/i
Vortanalizo:
ten/i
Cách phát âm bằng kana:
テー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tenir | en: hold, grasp | de: halten | ru: держать | pl: trzymać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo teno

Từ mục chính:
ten/i
Vortanalizo:
ten/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo tena

Vortanalizo:
ten/a
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

(?) tenis

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 818,790 inferencoj, 0.527 CPU-sekundoj en 1.062 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog