Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ten/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

eo tenilo

Từ mục chính:
ten/i
Vortanalizo
ten/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: manche, anse | en: touch, hold, handle | de: Stiel, Griff | ru: рукоятка | pl: rączka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tenila

Vortanalizo
ten/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo tenili

Vortanalizo
ten/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo teni/o

tenio

Vortanalizo
teni/o
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "teni"

eo teni

Từ mục chính:
ten/i
Vortanalizo
ten/i
Cách phát âm bằng kana:
テー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tenir | en: hold, grasp | de: halten | ru: держать | pl: trzymać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo teno

Từ mục chính:
ten/i
Vortanalizo
ten/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo tena

Vortanalizo
ten/a
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

(?) tenilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 34,813,294 inferencoj, 3.018 CPU-sekundoj en 8.461 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog