Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tendenc
Cách phát âm bằng kana:
テンデン

eo tendenc/o

tendenco

Vortanalizo:
tendenc/o
Cách phát âm bằng kana:
テンデンツォ

Bản dịch

tendenca

Từ chứa gốc "tendenc"

(?) tendenc

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 362,994 inferencoj, 0.138 CPU-sekundoj en 0.210 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog