en telemeter
Bản dịch
- eo telemetri (Dịch ngược)
- eo telemetro (Dịch ngược)
- ja 距離を測る (Gợi ý tự động)
- ja 遠隔測定する (Gợi ý tự động)
- en to range-find (Gợi ý tự động)
- ja 測距儀 (Gợi ý tự động)
- ja テレメーター (Gợi ý tự động)
- ja 距離計 (Gợi ý tự động)
- en range-finder (Gợi ý tự động)



Babilejo