Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
telefon/il/otelefon/i/lotele/fon/il/o
Prononco per kanaoj:
テレニー

eo telefonilo

Cấu trúc dự đoán:
telefon/il/otelefon/i/lotele/fon/il/o
Prononco per kanaoj:
テレニー

Từ đồng nghĩa

eo telefoni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
telefon/i
Cấu trúc dự đoán:
tele/fon/itele/fo/nitele/fo/n/i
Prononco per kanaoj:
テレォー

Bản dịch

Ví dụ

eo telefoni/?

Từ chứa gốc "telefoni"

telefonio

eo telefono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
telefon/o
Cấu trúc dự đoán:
tele/fon/otele/fo/notele/fo/n/o
Prononco per kanaoj:
テレォー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo telefona

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
telefon/a
Cấu trúc dự đoán:
tele/fon/atele/fo/n/a
Prononco per kanaoj:
テレォー

Bản dịch

Ví dụ

(?) telefonilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog