Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tekst/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo tekstujo

Vortanalizo:
tekst/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo teksto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tekst/o
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「teksto」は、「テキスト」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo teksta

Vortanalizo:
tekst/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo teksti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tekst/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

(?) tekstujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,423,809 inferencoj, 0.649 CPU-sekundoj en 1.458 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog