Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tekst/a
Cách phát âm bằng kana:

eo teksta

Vortanalizo
tekst/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo teksti

Từ mục chính:
Vortanalizo
tekst/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo teksto

Từ mục chính:
Vortanalizo
tekst/o
Cách phát âm bằng kana:
エスペラント語の「teksto」は、「テキスト」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) teksta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Estis faritaj 349,649 inferencoj, 0.328 CPU-sekundoj dum 0.429 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog