Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
te/ism/a
Cách phát âm bằng kana:

eo teisma

Cấu trúc dự đoán:
te/ism/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo teismi

Cấu trúc dự đoán:
teism/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo teismo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
teism/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teo

Từ mục chính:
te/o
Cấu trúc từ:
te/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: thé | en: tea | de: Thee | ru: чай | pl: herbata.

Bản dịch

Ví dụ

io teo

Bản dịch

(?) teisma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 514,713 inferencoj, 0.507 CPU-sekundoj en 0.641 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog