Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
task/vic/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツァ

eo taskvica

Từ mục chính:
vic/o
Cấu trúc từ:
task/vic/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo taskvici

Cấu trúc dự đoán:
task/vic/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツィ

Bản dịch

eo taskvico

Cấu trúc dự đoán:
task/vic/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーツォ

Bản dịch

(?) taskvica

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 577,964 inferencoj, 0.347 CPU-sekundoj en 0.807 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog