eo taskolisto
Cấu trúc từ:
task/o/list/o ...Cách phát âm bằng kana:
タスコリ▼スト
Substantivo (-o) taskolisto
Bản dịch
- en task list ESPDIC
- en to-do list ESPDIC
- eo taskolisto (Gợi ý tự động)
- fr liste des tâches (Gợi ý tự động)
- nl takenlijst m, f (Gợi ý tự động)
- en to do list (Gợi ý tự động)
- eo endolisto (Gợi ý tự động)
- es lista de tareas pendientes (Gợi ý tự động)
- es lista de tareas pendientes (Gợi ý tự động)
- fr liste Action (Gợi ý tự động)
- nl actielijst (Gợi ý tự động)



Babilejo