Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
task/foli/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ォリエー

eo taskfolieto

Từ mục chính:
Vortanalizo
task/foli/et/o
Cách phát âm bằng kana:
ォリエー

Bản dịch

eo taskfolieta

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ォリエー

Bản dịch

eo taskfolieti

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
ォリエーティ

Bản dịch

eo taskfolio

Từ mục chính:
Vortanalizo
task/foli/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo taskfolia

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo taskfolii

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) taskfolieto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Estis faritaj 28,758,991 inferencoj, 2.074 CPU-sekundoj dum 7.035 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog