Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tapiŝ/o
Cấu trúc dự đoán:
ta/pi/ŝo
Prononco per kanaoj:
ピーショ

eo tapiŝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tapiŝ/o
Cấu trúc dự đoán:
ta/pi/ŝo
Prononco per kanaoj:
ピーショ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tapis | en: carpet | de: Teppich | ru: коверъ | pl: dywan.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tapiŝa

Cấu trúc dự đoán:
tapiŝ/a
Prononco per kanaoj:
ピーシャ

Bản dịch

eo tapiŝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tapiŝ/i
Cấu trúc dự đoán:
ta/pi/ŝi
Prononco per kanaoj:
ピー

Bản dịch

(?) tapiŝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 376,935 inferencoj, 0.214 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog