Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tapiŝ/et/o
Cách phát âm bằng kana:
タピシェー

eo tapiŝeto

Từ mục chính:
Vortanalizo
tapiŝ/et/o
Cách phát âm bằng kana:
タピシェー

Bản dịch

eo tapiŝeta

Vortanalizo
tapiŝ/et/a
Cách phát âm bằng kana:
タピシェー

Bản dịch

eo tapiŝeti

Vortanalizo
tapiŝ/et/i
Cách phát âm bằng kana:
タピシェーティ

Bản dịch

eo tapiŝo

Từ mục chính:
Vortanalizo
tapiŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ピーショ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tapis | en: carpet | de: Teppich | ru: коверъ | pl: dywan.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tapiŝa

Vortanalizo
tapiŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
ピーシャ

Bản dịch

eo tapiŝi

Từ mục chính:
Vortanalizo
tapiŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
ピー

Bản dịch

(?) tapiŝeto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 718,256 inferencoj, 0.536 CPU-sekundoj en 0.545 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog