Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ta/n
Prononco per kanaoj:
タン

eo tan/i

Từ chứa gốc "tan"

tani

Cấu trúc từ:
tan/i
Cấu trúc dự đoán:
ta/nita/n/i
Prononco per kanaoj:
ター
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tanner | en: tan | de: gärben | ru: дубить | pl: garbować, wyprawiać (skóry).

Bản dịch

tanado

tanilo

tanisto

en tan

Bản dịch

tok tan

prep; Kartvela: დან dan
o; Kartvela: დან dan

Bản dịch

eo ta/?

Từ chứa gốc "ta"

Tao

tao

taoisto

eo ta

Prononco per kanaoj:

Bản dịch

io ta

Bản dịch

(?) tan

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog