Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
taks/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ソン

eo takson/?

taksono

Từ chứa gốc "takson"

eo takso

Từ mục chính:
Vortanalizo:
taks/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo taksa

Vortanalizo:
taks/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo taksi/o

taksio

Vortanalizo:
taksi/o
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

taksiisto

Từ chứa gốc "taksi"

eo taksi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
taks/i
Cách phát âm bằng kana:
スィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: taxer | en: tax, appraise | de: abschätzen, taxiren | ru: оцѣнивать | pl: taksować.
《古》高く評価する -> alte taksi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) takson

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 798,239 inferencoj, 0.389 CPU-sekundoj en 0.393 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog