Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tabul/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ブー

eo tabulo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tabul/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: planche | en: tablet | de: Tafel, Brett | ru: доска | pl: deska, tablica.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io tabulo

Bản dịch

eo tabula

Vortanalizo:
tab/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

Ví dụ

eo tabuli

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tabul/i
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

eo tabo

Vortanalizo:
tab/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo taba

Vortanalizo:
tab/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo tabi/?

tabio

Từ chứa gốc "tabi"

eo tabi

Vortanalizo:
tab/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

en tabi

Bản dịch

(?) tabulon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,578,166 inferencoj, 0.869 CPU-sekundoj en 0.943 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog