Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tabul/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー

eo tabulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tabul/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Substantivo (-o) tabulo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io tabulo

Bản dịch

eo tabula

Cấu trúc từ:
tab/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adjektivo (-a) tabula

Bản dịch

Ví dụ

eo tabuli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tabul/i
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

eo tabule

Cấu trúc từ:
tabul/e
Cách phát âm bằng kana:
ブー
Adverbo (-e) tabule

Bản dịch

eo tabo

Cấu trúc từ:
tab/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) tabo

Bản dịch

Ví dụ

eo taba

Cấu trúc từ:
tab/a
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) taba

Bản dịch

Ví dụ

eo tabi/?

tabio

Từ chứa gốc "tabi"

eo tabi

Cấu trúc từ:
tab/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

en tabi

Bản dịch

eo tabe

Cấu trúc từ:
tab/e
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) tabe

Bản dịch

(?) tabulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,249,599 inferencoj, 0.755 CPU-sekundoj en 0.964 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog