Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tabullude

Cấu trúc từ:
tabul/lud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タブッ
Adverbo (-e) tabullude

Bản dịch

eo tabulluda

Cấu trúc từ:
tabul/lud/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タブッ
Adjektivo (-a) tabulluda

Bản dịch

eo tabulludo

Cấu trúc từ:
tabul/lud/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タブッ
Thẻ:
Substantivo (-o) tabulludo

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
tabul/lud/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タブッ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,045,246 inferencoj, 0.470 CPU-sekundoj en 0.839 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog