Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tabu/i
Cách phát âm bằng kana:
ブー

eo tabui

Cấu trúc từ:
tabu/i
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

eo tabuo

Cấu trúc từ:
tabu/o
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io tabuo

Bản dịch

eo tabua

Cấu trúc từ:
tabu/a
Cách phát âm bằng kana:
ブー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) tabui

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 574,406 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.383 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog