Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tab/u
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo tabu/?

tabua

tabueco

tabui

tabuo

Từ chứa gốc "tabu"

eo tabi/?

tabio

Từ chứa gốc "tabi"

eo tabi

Vortanalizo
tab/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

en tabi

Bản dịch

eo tabo

Vortanalizo
tab/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo taba

Vortanalizo
tab/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

(?) tabu

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 450,483 inferencoj, 0.343 CPU-sekundoj en 0.355 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog