Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tabl/et/o
Cách phát âm bằng kana:

eo tableto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tabl/et/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo tableta

Cấu trúc dự đoán:
tabl/et/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo tableti

Cấu trúc dự đoán:
tabl/et/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo tablo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tabl/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: table | en: table | de: Tisch | ru: столъ | pl: stół.

Bản dịch

Ví dụ

io tablo

Bản dịch

eo tabla

Cấu trúc dự đoán:
tabl/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

es tabla

Bản dịch

eo tabli

Cấu trúc dự đoán:
tabl/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) tableto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 832,297 inferencoj, 0.737 CPU-sekundoj en 0.829 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog