Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
tab/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
バー

eo tabaro

Cấu trúc dự đoán:
tab/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo tabo

Cấu trúc từ:
tab/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo taba

Cấu trúc dự đoán:
tab/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo tabi/?

tabio

Từ chứa gốc "tabi"

eo tabi

Cấu trúc dự đoán:
tab/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

en tabi

Bản dịch

(?) tabaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 730,139 inferencoj, 0.490 CPU-sekundoj en 0.629 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog