Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
tabak/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
タバクー

eo tabakujo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tabak/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
タバクー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tabakuja

Vortanalizo:
tabak/uj/a
Cách phát âm bằng kana:
タバクー

Bản dịch

eo tabakuji

Vortanalizo:
tabak/uj/i
Cách phát âm bằng kana:
タバクー

Bản dịch

eo tabako

Từ mục chính:
Vortanalizo:
tabak/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tabac | en: tobacco | de: Tabak | ru: табакъ | pl: tytóń.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io tabako

Bản dịch

eo tabaka

Vortanalizo:
tabak/a
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo tabaki

Vortanalizo:
ta/bak/i
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

(?) tabakujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,464,038 inferencoj, 0.942 CPU-sekundoj en 1.065 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog