Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
tabak/o
Cách phát âm bằng kana:
バー

eo tabako

Từ mục chính:
Vortanalizo
tabak/o
Cách phát âm bằng kana:
バー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: tabac | en: tobacco | de: Tabak | ru: табакъ | pl: tytóń.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io tabako

Bản dịch

eo tabaka

Vortanalizo
tabak/a
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

eo tabaki

Vortanalizo
ta/bak/i
Cách phát âm bằng kana:
バー

Bản dịch

(?) tabako

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 16,983,286 inferencoj, 1.383 CPU-sekundoj en 3.177 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog