Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Prononco per kanaoj:
ペンスィ

eo suspensi/?

Từ chứa gốc "suspensi"

suspensiaĵo

suspensio

eo suspensi

Prononco per kanaoj:
ペンスィ

Bản dịch

eo suspenso

Cấu trúc từ:
suspens/o
Prononco per kanaoj:
ペン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo suspensa

Prononco per kanaoj:
ペン

Bản dịch

(?) suspensi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog