Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo surfi

Cấu trúc từ:
surf/i
Cấu trúc dự đoán:
sur/fi
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo surfo

Cấu trúc từ:
surf/o
Cấu trúc dự đoán:
sur/fo
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) surfi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog