Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
super/abund/a
Cấu trúc dự đoán:
sup/er/abund/asuper/a/bu/n/dasup/era/bu/n/da
Prononco per kanaoj:
スペラブン

eo superabunda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
super/abund/a
Cấu trúc dự đoán:
sup/er/abund/asuper/a/bu/n/dasup/era/bu/n/da
Prononco per kanaoj:
スペラブン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo superabundi

Cấu trúc từ:
super/abund/i
Cấu trúc dự đoán:
sup/er/abund/isuper/a/bu/n/disup/era/bu/n/di
Prononco per kanaoj:
スペラブンディ

Bản dịch

eo superabundo

Cấu trúc dự đoán:
super/abund/osup/er/abund/osuper/a/bu/n/do
Prononco per kanaoj:
スペラブン

Bản dịch

(?) superabunda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog