Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sumo/o
Cách phát âm bằng kana:
モー

eo sumoo

Cấu trúc từ:
sumo/o
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

io sumoo

Bản dịch

eo sumoa

Cấu trúc dự đoán:
sum/o/a
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

eo sumoi

Cấu trúc dự đoán:
sum/o/i
Cách phát âm bằng kana:
モー

Bản dịch

(?) sumoo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 440,236 inferencoj, 0.359 CPU-sekundoj en 0.493 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog