Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
subret/asub/ret/asub/re/ta
Prononco per kanaoj:
レー

eo subreta

Cấu trúc dự đoán:
subret/asub/ret/asub/re/ta
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

Ví dụ

eo subreto

Cấu trúc từ:
subret/o
Cấu trúc dự đoán:
sub/ret/osub/re/to
Prononco per kanaoj:
レー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) subreta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog