Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
subjektiv/esubjekt/iv/esubjekt/i/ve
Prononco per kanaoj:
スビェティーヴェ

eo subjektive

Cấu trúc dự đoán:
subjektiv/esubjekt/iv/esubjekt/i/ve
Prononco per kanaoj:
スビェティーヴェ

Bản dịch

eo subjektiva

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
subjektiv/a
Cấu trúc dự đoán:
subjekt/iv/a
Prononco per kanaoj:
スビェティーヴァ
><objektivaの反対語

Bản dịch

Ví dụ

(?) subjektive

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog