Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sub
Cách phát âm bằng kana:
 -

eo sub-

sub-

Cấu trúc từ:
sub
Cách phát âm bằng kana:
 -
[接頭辞](下方・下位・不足・隠密などを示す)

Bản dịch

Từ chứa gốc "sub-"

nl sub-

Bản dịch

(?) sub-

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 93,831 inferencoj, 0.150 CPU-sekundoj en 0.188 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog