Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
stult/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥトゥー

eo stultulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stult/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stultula

Cấu trúc dự đoán:
stult/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥトゥー

Bản dịch

eo stultuli

Cấu trúc dự đoán:
stult/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥトゥー

Bản dịch

eo stulto

Cấu trúc dự đoán:
stult/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥ

Bản dịch

eo stulta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stult/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥ
エスペラント語の「stulta」は、「愚かである」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io stulta

Bản dịch

eo stulti

Cấu trúc dự đoán:
stult/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥティ

Bản dịch

(?) stultulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 919,866 inferencoj, 0.651 CPU-sekundoj en 0.971 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog