Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
stuk/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo stuki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stuk/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: couvrir de stuc, crépir | en: parget | de: stuckaturen | ru: штукатурить | pl: sztukaterya.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stuko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stuk/o
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

io stuko

Bản dịch

eo stuka

Cấu trúc dự đoán:
stuk/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

(?) stuki

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 281,069 inferencoj, 0.283 CPU-sekundoj en 0.513 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog