Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
stud/raport/o
Cấu trúc dự đoán:
stud/rap/ort/ostud/rap/or/to
Prononco per kanaoj:
トゥ

eo studraporto

Cấu trúc từ:
stud/raport/o
Cấu trúc dự đoán:
stud/rap/ort/ostud/rap/or/to
Prononco per kanaoj:
トゥ

Từ đồng nghĩa

(?) studraporto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog